Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/概略概略N1🔊☆ Lưu vào danh sáchがいりゃくNghĩa—Hán tự trong từ này概略Câu ví dụ彼に計画の概略を述べてもらおう。Ask him to sketch out his plan.Từ liên quan一概に概況概算概念概要概論感慨気概