Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/概算概算🔊☆ Lưu vào danh sáchがいさんNghĩa—Hán tự trong từ này概算Câu ví dụこの国の人口は概算5千万に達する。The population of the country is roughly estimated at 50,000,000.Từ liên quan一概に概況概念概要概略概論感慨気概