Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/夜更け夜更けN1🔊☆ Lưu vào danh sáchよふけNghĩa—Hán tự trong từ này夜更Câu ví dụ我々は夜更けまで語り合った。We talked late into the night.Từ liên quan月夜今夜深夜真夜中前夜前夜祭昼夜通夜