Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/屋敷屋敷N1🔊☆ Lưu vào danh sáchやしきNghĩa—Hán tự trong từ này屋敷Câu ví dụ彼はいなかの屋敷に住んでいる。He lives on his country estate.Từ liên quanパン屋屋外屋根屋上屋台屋内家屋花屋