Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/麻痺麻痺N1🔊☆ Lưu vào danh sáchまひNghĩa—Hán tự trong từ này麻痺Câu ví dụゼネストで国中の機能が麻痺した。The general strike paralyzed the whole country.Từ liên quan胡麻誤魔化す大麻麻麻雀麻布麻薬痺れる