Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/痺れる痺れるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchしびれるNghĩa—Hán tự trong từ này痺Câu ví dụ右手がしびれます。My right hand is numb.このからしは舌が痺れるほど辛い。This mustard really bites the tongue.Từ liên quan麻痺