Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/勝る勝るN1🔊☆ Lưu vào danh sáchまさるNghĩa—Hán tự trong từ này勝Câu ví dụ睡眠は薬に勝る。Sleep is better than medicine.Từ liên quan圧勝景勝決勝決勝戦殊勝準決勝勝ち越し勝つ