Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/別々別々N2🔊☆ Lưu vào danh sáchべつべつNghĩa—Hán tự trong từ này別Câu ví dụ我々は別れて別々の道を行った。We broke up and went our own ways.Từ liên quan格別鑑別区別決別個別告別差別識別