Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/差別差別N3🔊☆ Lưu vào danh sáchさべつNghĩa—Hán tự trong từ này差別Câu ví dụその週間は差別とは関係がなかった。That week had nothing to do with discrimination.Từ liên quan格別鑑別区別決別個別告別識別種別