Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/普段着普段着🔊☆ Lưu vào danh sáchふだんぎNghĩa—Hán tự trong từ này普段着Câu ví dụ普段着でおいでください。Please come in an ordinary dress.Từ liên quan普及普賢普段普通普通選挙普通預金普遍普遍的