Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/普通預金普通預金🔊☆ Lưu vào danh sáchふつうよきんNghĩa—Hán tự trong từ này普通預金Từ liên quan普及普賢普段普通普通選挙普段着普遍普遍的