Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/普段普段N3🔊☆ Lưu vào danh sáchふだんNghĩa—Hán tự trong từ này普段Câu ví dụ私は普段バスで通学しています。I usually go to school by bus.Từ liên quan普及普賢普通普通選挙普通預金普段着普遍普遍的