Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/広げる広げるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchひろげるNghĩa—Hán tự trong từ này広Câu ví dụ私は机の上に地図を広げた。I unfolded the map on the desk.Từ liên quan繰り広げる広い広がり広さ広まる広める広域広告