Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/日焼け日焼けN1🔊☆ Lưu vào danh sáchひやけNghĩa—Hán tự trong từ này日焼Câu ví dụ私の肌は日焼けしやすい。My skin burns easily.Từ liên quanお誕生日おめでとうございます日耳曼一日中何日火曜日幾日期日記念日