Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一周一周🔊☆ Lưu vào danh sáchいっしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này一周Câu ví dụ世界を一周したいんだ。I want to travel around the world.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員