Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/一重一重N1🔊☆ Lưu vào danh sáchひとえNghĩa—Hán tự trong từ này一重Câu ví dụ美貌は皮一重。Beauty is but skin deep.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員