Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/晩御飯晩御飯N5🔊☆ Lưu vào danh sáchばんごはんNghĩa—Hán tự trong từ này晩御飯Câu ví dụ母は晩御飯の支度で忙しい。Mother is busy cooking the dinner.Từ liên quan御田お負けにおめでとう御座いますお握りお化けお菓子お願いしますお願いいたします