Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/化け物化け物🔊☆ Lưu vào danh sáchばけものNghĩa—Hán tự trong từ này化物Câu ví dụその建物は化け物みたいだ。The building is a monstrous structure.Từ liên quanお化け悪化一元化一酸化炭素液化塩化化ける化学