Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/話し合い話し合いN2🔊☆ Lưu vào danh sáchはなしあいNghĩa—Hán tự trong từ này話合Câu ví dụ英語の授業では、時々輪になって座り、読んでいる本について話し合いをすることもあります。In English class, sometimes we sit in a circle to talk about a book we are reading.Ngữ pháp liên quanVerb ます-stem + 合うNoun + によってTừ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合