Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/縫い目縫い目🔊☆ Lưu vào danh sáchぬいめNghĩa—Hán tự trong từ này縫目Câu ví dụこの間違いを修正するためにこの縫い目をほどかなくてはならない。In order to fix this mistake we'll have to tear out this seam.Từ liên quanおめでとう御座います一目引け目羽目演目横目回目皆目