Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/担う担うN1🔊☆ Lưu vào danh sáchになうNghĩa—Hán tự trong từ này担Câu ví dụこの梱包材が断熱機能を担っている。This packaging material provides heat insulation.Từ liên quan巴基斯担担ぐ担架担当担当者担任担保負担