Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/負担負担N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふたんNghĩa—Hán tự trong từ này負担Câu ví dụ彼は、両親の負担になった。He was a burden to his parents.Từ liên quan巴基斯担担ぐ担架担当担当者担任担保分担