Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/成り行き成り行き🔊☆ Lưu vào danh sáchなりゆきNghĩa—Hán tự trong từ này成行Câu ví dụあなたは成り行きを見てさえいればよい。All you have to do is wait and see.Từ liên quan持て成し成吉思汗成す化成完成既成既成事実形成