Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/何気ない何気ないN1🔊☆ Lưu vào danh sáchなにげないNghĩa—Hán tự trong từ này何気Câu ví dụ何気なく言った言葉も誰かを傷つけることがある。A casual remark can hurt someone.Từ liên quan如何にも如何どう言うどう致しまして何方も何方でもどの様どの位