Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/取っ手取っ手N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとってNghĩa—Hán tự trong từ này取手Câu ví dụ私は戸に新しい取っ手を付けた。I put a new handle to the door.Ngữ pháp liên quanNoun + にとってTừ liên quanに取ってやり取り引き取る横取り刈り取る感じ取る間取り気取る