Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/年寄り年寄りN3🔊☆ Lưu vào danh sáchとしよりNghĩa—Hán tự trong từ này年寄Câu ví dụ目が見えない看護婦は年寄りの世話をすることに一身を捧げた。The blind nurse devoted herself to caring for the elderly.Ngữ pháp liên quanNoun + に至るまでTừ liên quan寄越す寄せ寄せる寄せ集め寄り集まる寄り道寄る寄金