Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/手作り手作り🔊☆ Lưu vào danh sáchてづくりNghĩa—Hán tự trong từ này手作Câu ví dụそれは全て手作りのものだった。All of them were handmade things.Từ liên quan遺作稲作佳作荷造り凶作劇作傑作原作