Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/茶碗茶碗N5🔊☆ Lưu vào danh sáchちゃわんNghĩa—Hán tự trong từ này茶碗Câu ví dụ彼は茶碗を床にたたきつけた。He dashed the cup on the floor.Từ liên quanお茶喫茶喫茶店紅茶茶茶の間茶の湯碗