Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/着々着々N2🔊☆ Lưu vào danh sáchちゃくちゃくNghĩa—Hán tự trong từ này着Câu ví dụ仕事は着々と進んでいる。The work is progressing steadily.Từ liên quan一着横着下着古着厚着試着終着駅寝巻き