Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/添える添えるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchそえるNghĩa—Hán tự trong từ này添Câu ví dụ彼は花にきれいなカードを添えて彼女に送った。He sent her some flowers, along with a pretty card.Từ liên quan食品添加物添う添加添加物添削添付力添え付き添い