Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/添削添削🔊☆ Lưu vào danh sáchてんさくNghĩa—Hán tự trong từ này添削Câu ví dụ彼は試験答案の添削をするのに忙しい。He is busy correcting test papers.Từ liên quan削り節削る削減削除食品添加物添う添加掘削