Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/削減削減N1🔊☆ Lưu vào danh sáchさくげんNghĩa—Hán tự trong từ này削減Câu ví dụ彼女は支出を徐々に削減した。She pared down her expenditures.Từ liên quan加減軽減激減削り節削る削除添削掘削