Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/相互相互N2🔊☆ Lưu vào danh sáchそうごNghĩa—Hán tự trong từ này相互Câu ví dụそれは相互理解の欠如がもとになっていると思う。I think that is based on a lack of mutual understanding.Từ liên quan互い互いに互い違い互角互換互助互選交互