Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/正座正座🔊☆ Lưu vào danh sáchせいざNghĩa—Hán tự trong từ này正座Câu ví dụずっと正座してたからか、足がしびれちゃって。I've sat on my heels for so long my legs have fallen asleep.Từ liên quanおめでとう御座いますお早うございます一座王座銀座胡坐口座講座