Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/重体重体N2🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうたいNghĩa—Hán tự trong từ này重体Câu ví dụその患者は重態だ。The patient is in critical condition.Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体