Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/知り合い知り合いN2🔊☆ Lưu vào danh sáchしりあいNghĩa—Hán tự trong từ này知合Câu ví dụどこで彼女と知り合いになったのか。Where did you get to know her?Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合