Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/娼婦娼婦🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうふNghĩa—Hán tự trong từ này娼婦Câu ví dụある少女の職業は娼婦だったが、彼女は自分のおばあちゃんにこのことを知られたくなかった。A certain girl was a prostitute but didn't want her grandma to know.Từ liên quan嫁家政婦看護婦産婦人科主婦助産婦新婦天ぷら