Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/習得習得🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうとくNghĩa—Hán tự trong từ này習得Câu ví dụ英語を習得するのは容易ではない。It is not easy to master English.Từ liên quan得撒獲得既得権取り柄取得拾得所得所得税