Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/遮断機遮断機🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃだんきNghĩa—Hán tự trong từ này遮断機Từ liên quan断トツ横断横断歩道決断健康診断遮断縦断診断