Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/散々散々🔊☆ Lưu vào danh sáchさんざんNghĩa—Hán tự trong từ này散Câu ví dụ彼女はさんざん私の事をののしった。She called me many terrible things.Ngữ pháp liên quanV-た form / noun + の + あげく(に)Noun / plain form + とは裏腹にTừ liên quan解散拡散閑散散らかす散らかる散らし散らす散らばる