Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/散らし散らし🔊☆ Lưu vào danh sáchちらしNghĩa—Hán tự trong từ này散Câu ví dụ先生はチラシを配布した。The teacher distributed the leaflets.Từ liên quan解散拡散閑散散らかす散らかる散らす散らばる散る