Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/散らかす散らかすN2🔊☆ Lưu vào danh sáchちらかすNghĩa—Hán tự trong từ này散Câu ví dụお前の物をその辺りに散らかすな。Don't scatter your things about.Ngữ pháp liên quanVerb plain / V-た form + そばからTừ liên quan解散拡散閑散散らかる散らし散らす散らばる散る