Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/散る散るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchちるNghĩa—Hán tự trong từ này散Câu ví dụあなたが帰国なさる頃には、桜はみんな散ってしまっていることでしょう。By the time you get home, all the cherry blossoms will have fallen.Từ liên quan解散拡散閑散散らかす散らかる散らし散らす散らばる