Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/怖い怖いN4🔊☆ Lưu vào danh sáchこわいNghĩa—Hán tự trong từ này怖Câu ví dụ彼は君がヘビが恐いのかしらと思っている。He wonders if you are afraid of snakes.Từ liên quan恐れ恐ろしい恐怖恐怖症怖がる恐れる