Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/恐れる恐れるN3🔊☆ Lưu vào danh sáchおそれるNghĩa—Hán tự trong từ này恐Câu ví dụ大人はしばしば変化を恐れる。Older people often fear change.Ngữ pháp liên quanNoun / V dict-form + に足りないTừ liên quan恐らく恐れ恐ろしい恐喝恐慌恐縮恐怖恐怖症