Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/怖がる怖がる🔊☆ Lưu vào danh sáchこわがるNghĩa—Hán tự trong từ này怖Câu ví dụ彼女はヘビをとてもこわがっている。She has a great fear of snakes.Từ liên quan恐れ恐ろしい恐怖恐怖症恐れる怖い