Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/粉々粉々N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこなごなNghĩa—Hán tự trong từ này粉Câu ví dụ花びんは粉々になった。The vase broke into fragments.Từ liên quanパン粉花粉花粉症小麦粉粉粉ミルク粉砕粉飾