Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/花粉症花粉症🔊☆ Lưu vào danh sáchかふんしょうNghĩa—Hán tự trong từ này花粉症Câu ví dụかわいそうにその子は花粉症に悩んでいる。The poor child suffers from hay fever.Từ liên quan炎症既往症恐怖症狭心症後遺症合併症自閉症重症