Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/粉飾粉飾🔊☆ Lưu vào danh sáchふんしょくNghĩa—Hán tự trong từ này粉飾Từ liên quanパン粉花粉花粉症小麦粉粉粉ミルク粉砕粉末