Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/元素元素N1🔊☆ Lưu vào danh sáchげんそNghĩa—Hán tự trong từ này元素Câu ví dụ元素記号Hは水素をあらわす。The chemical symbol H indicates hydrogen.Từ liên quan一元一元化家元還元紀元紀元前襟元元